Wrindu

Đồng hồ đo điện trở nối đất lý tưởng cao cấp dạng kẹp

Đồng hồ kẹp đo điện trở nối đất lý tưởng cao cấp có thiết kế tinh gọn, đảm bảo kết quả nhanh chóng, chính xác mà không cần ngắt kết nối dây dẫn. Thích hợp cho nhiều loại thiết bị khác nhau.
Mã sản phẩm: RDER2200

Sản phẩm tương tự

RDVLF-Z60YTF_4(可用)
2
微信图片_20260114152046_472_2
微信图片_20260115145937_543_2

TỔNG QUAN

Wrindu Máy đo điện trở nối đất kẹp cao cấp là một thiết bị chuyên nghiệp hỗ trợ đo chính xác điện trở nối đất (0.010Ω~1500Ω), điện trở vòng và dòng điện (0.000mA~40.0A). Khi kiểm tra hệ thống nối đất vòng, không cần phải ngắt dây dẫn nối đất và điện cực nối đất phụ. Bạn có thể nhanh chóng và an toàn thu được kết quả đo bằng cách kẹp vào dây dẫn nối đất. Giá trị hiển thị là giá trị tổng hợp của điện trở thân nối đất và điện trở dây dẫn nối đất. Thiết bị có thể phát hiện các lỗi nối đất mà các phương pháp truyền thống không thể đo được. Nó phù hợp với các trường hợp khó tiếp cận bằng các phương pháp thông thường. Nó được sử dụng rộng rãi trong việc đo điện trở nối đất của nhiều loại thiết bị khác nhau, có thể nâng cao hiệu quả đo và đảm bảo an toàn khi sử dụng.

 

ĐẶC ĐIỂM

 

  • 1. Người dùng có thể chọn các chế độ hiển thị khác nhau, chẳng hạn như điện trở và dòng điện, điện trở và thời gian, dòng điện và thời gian, và tất cả thông tin này có thể được hiển thị trên cùng một màn hình.
  • 2. Phạm vi đo rộng và tiêu thụ năng lượng thấp.
  • 3. Khả năng lưu trữ tối đa 999 bộ dữ liệu.
  • 4. Sử dụng pin sạc NiMH.
  • 5. Đồng hồ kẹp đo điện trở nối đất lý tưởng cao cấp bao gồm phần mềm giám sát cho phép theo dõi thời gian thực, truy vấn dữ liệu lịch sử, thiết lập cảnh báo, đọc và lưu dữ liệu, cũng như tạo báo cáo.

 

Để biết thêm thông tin về máy đo điện trở nối đất dạng kẹp, vui lòng nhấp vào đây. Xem thêm.
Để yêu cầu báo giá mới nhất, vui lòng nhấp vào đây. Liên Hệ Với Chúng Tôi.

 

FAQ

 

Hỏi: Phương pháp nào dễ nhất để đo điện trở đất?

A: Phương pháp dễ nhất để đo điện trở nối đất thường được coi là phương pháp kẹp (phương pháp không cần cọc). Phương pháp này sử dụng một thiết bị đo điện trở nối đất dạng kẹp, có thể dễ dàng kẹp quanh dây dẫn nối đất mà không cần đóng cọc xuống đất.

 

Hỏi: Giá trị điện trở nối đất tốt là bao nhiêu?

A: Các giá trị điện trở nối đất được khuyến nghị khác nhau tùy thuộc vào tiêu chuẩn. NFPA và IEEE đề xuất mức 5.0 ôm hoặc thấp hơn. NEC (250.56) quy định trở kháng hệ thống nối đất nhỏ hơn 25 ôm; nên duy trì mức 5.0 ôm hoặc thấp hơn đối với các thiết bị nhạy cảm. Luôn tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định cụ thể để đảm bảo tuân thủ chính xác.

 

Hỏi: Điện trở nối đất và điện trở điện cực nối đất khác nhau như thế nào?

A:

Điện trở nối đất:
– Định nghĩa: Sự cản trở hoàn toàn dòng điện chạy qua hệ thống nối đất.
– Đo lường: Xem xét tất cả các thành phần của hệ thống.
Điện trở của điện cực nối đất:
– Định nghĩa: Điện trở chỉ riêng của điện cực nối đất.
– Phương pháp đo: Chỉ tập trung vào điện trở của điện cực.

Thông số kỹ thuật

Hình ảnh Máy đo điện trở nối đất đa chức năng cao cấp dạng kẹp
Mẫu RDER2200
Phạm vi kháng chiến 0.01Ω~1500Ω
Độ phân giải kháng chiến 0.001Ω
Độ chính xác tối đa của điện trở ± (1% + 0.01Ω)
Phạm vi hiện tại 0.00mA 40.0A
Độ phân giải hiện tại 0.001mA
Độ chính xác tối đa hiện tại ± (1.5% + 0.5mA)
Lưu trữ dữ liệu Nhóm 999
Giao thức Giao diện USB, phần mềm giám sát, tải dữ liệu lên máy tính, hiển thị động
Thời gian tự kiểm tra ≤1 giây, Khởi động nhanh vào chế độ kiểm tra
Làm việc hiện tại ≤50mA
Nút hoạt động 6 phím mềm, hiệu năng tốt hơn
Chiều dài cáp truyền thông 1.5m (cáp USB)
Chức năng đồng hồ Hiển thị giờ và phút
Báo động bằng âm thanh và hình ảnh Âm thanh báo động “Bíp — bíp — bíp”, nhấn phím AL để bật/tắt; màn hình LCD hiển thị trạng thái báo động nhấp nháy.
phạm vi cài đặt ngưỡng báo động Điện trở: 1~199Ω; Dòng điện: 1~499mA
cung cấp năng lượng 3.7VDC (Pin lithium sạc lại được 2600mAh)
Tự động tắt nguồn Thiết bị sẽ nhấp nháy trong 30 giây sau 5 phút không hoạt động, sau đó tự động tắt nguồn.
Nhiệt độ làm việc -20℃ ~ 55℃; Độ ẩm tương đối 10% ~ 90%
Kích thước màn hình LCD 47mm × 28.5mm
Kích thước kẹp 65mm × 32mm
Kích thước mở kẹp 32mm
Trọng lượng người kiểm tra 1160g
Kích thước người kiểm tra 285mm × 85mm × 56mm
Cấp độ bảo vệ Cách điện kép
Đặc điểm cấu trúc Kẹp CT
sự thay đổi Tự động dịch chuyển
Trường từ bên ngoài, Trường điện <40A/m; <1V/m
Thời gian đo một lần 0.5s
Tần số đo điện trở >1KHz
Tần số dòng điện đo được Tự động 50/60Hz

 

Phạm vi đo lường & độ chính xác

Mẫu RDER2200
Số đo của tôi Phạm vi Độ phân giải tính chính xác
Sức đề kháng 0.010Ω ~ 0.099Ω 0.001Ω ± (1% rdg + 0.01Ω)
0.10Ω ~ 0.99Ω 0.01Ω ± (1% rdg + 0.01Ω)
1.0Ω ~ 49.9Ω 0.1Ω ± (1% rdg + 0.1Ω)
50.0Ω ~ 99.5Ω 0.5Ω ± (1.5% rdg + 0.5Ω)
100Ω ~ 199Ω ± (2% rdg + 1Ω)
200Ω~ 395Ω ± (5% rdg+5Ω)
400Ω~ 590Ω 10Ω ± (10% rdg+10Ω)
600Ω~ 880Ω 20Ω ± (20% rdg+20Ω)
900Ω~ 1500Ω 30Ω ± (25% rdg+30Ω)
Current 0.000mA~0.999mA 0.001mA ± (1.5% + 0.5mA)
1.00mA~9.99mA 0.01mA ± (2% + 1mA)
10.0mA~99.9mA 0.1mA ± (2.5% + 5mA)
100mA~299mA 1mA ± (2.5% + 20mA)
0.30A ~ 2.99A 0.01A ± (2.5%+0.1A)
3.0A ~ 9.9A 0.1A ± (2.5%+0.3A)
10.0A ~ 19.9A Các 0.1 ± (2.5%+0.5A)
20.0A ~ 40.0A Các 0.1 ± (3%+1A)

 

Sản phẩm tương tự

RDVLF-Z60YTF_4(可用)
2
微信图片_20260114152046_472_2
微信图片_20260115145937_543_2

Gởi Inquiry